TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐喻

yǐnyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱喻

Âm Hán Việt ẨN DỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ẩn dụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

隐喻 nghĩa là phép ẩn dụ.

Nghĩa của 隐喻

yǐnyù

ẨN DỤDanh từphồn thể 隱喻
  1. Phép ẩn dụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐喻

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

隐喻 nghĩa là gì?

隐喻 (yǐnyù) nghĩa là phép ẩn dụ.

隐喻 đọc thế nào?

隐喻 đọc là yǐnyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐喻 là gì?

Âm Hán Việt của 隐喻 là "ẩn dụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.