TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐士

yǐnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱士

Âm Hán Việt ẨN SĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ẩn sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

隐士 nghĩa là ẩn sĩ.

Nghĩa của 隐士

yǐnshì

ẨN SĨDanh từphồn thể 隱士
  1. Ẩn sĩ

Câu hỏi thường gặp

隐士 nghĩa là gì?

隐士 (yǐnshì) nghĩa là ẩn sĩ.

隐士 đọc thế nào?

隐士 đọc là yǐnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐士 là gì?

Âm Hán Việt của 隐士 là "ẩn sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.