TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐姓埋名

yǐnxìngmáimíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱姓埋名

Âm Hán Việt ẨN TÍNH MAI DANH

隐姓埋名 nghĩa là che giấu danh tính, sống ẩn danh.

Nghĩa của 隐姓埋名

yǐnxìngmáimíng

ẨN TÍNH MAI DANHCụm từphồn thể 隱姓埋名
  1. Che giấu danh tính
  2. Sống ẩn danh

Câu hỏi thường gặp

隐姓埋名 nghĩa là gì?

隐姓埋名 (yǐnxìngmáimíng) nghĩa là che giấu danh tính, sống ẩn danh.

隐姓埋名 đọc thế nào?

隐姓埋名 đọc là yǐnxìngmáimíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐姓埋名 là gì?

Âm Hán Việt của 隐姓埋名 là "ẩn tính mai danh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.