隐睾 (yǐngāo) nghĩa là tinh hoàn ẩn, tinh hoàn không xuống.
隐睾 đọc thế nào?
隐睾 đọc là yǐngāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐睾 là gì?
Âm Hán Việt của 隐睾 là "ẩn cao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.