TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐瞒

yǐnmán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱瞞

Âm Hán Việt ẨN MAN

隐瞒 nghĩa là che giấu, giấu.

Nghĩa của 隐瞒

yǐnmán

ẨN MANĐộng từphồn thể 隱瞞
  1. Che giấu
  2. Giấu (một chủ đề cấm kỵ)
  3. Che đậy sự thật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐瞒

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 隐瞒

  • 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

隐瞒 nghĩa là gì?

隐瞒 (yǐnmán) nghĩa là che giấu, giấu.

隐瞒 đọc thế nào?

隐瞒 đọc là yǐnmán (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐瞒 là gì?

Âm Hán Việt của 隐瞒 là "ẩn man".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.