隐瞒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隱瞞
隐瞒 nghĩa là che giấu, giấu.
Nghĩa của 隐瞒
yǐnmán
ẨN MANĐộng từphồn thể 隱瞞- Che giấu
- Giấu (một chủ đề cấm kỵ)
- Che đậy sự thật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐瞒
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 隐瞒
- 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.Tatoeba #358988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
隐瞒 nghĩa là gì?
隐瞒 (yǐnmán) nghĩa là che giấu, giấu.
隐瞒 đọc thế nào?
隐瞒 đọc là yǐnmán (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐瞒 là gì?
Âm Hán Việt của 隐瞒 là "ẩn man".