隔扇
giọng máy của trình duyệt
隔扇 nghĩa là vách ngăn, tấm ngăn.
Nghĩa của 隔扇
géshan
- Vách ngăn
- Tấm ngăn
Câu hỏi thường gặp
隔扇 nghĩa là gì?
隔扇 (géshan) nghĩa là vách ngăn, tấm ngăn.
隔扇 đọc thế nào?
隔扇 đọc là géshan (pinyin).
隔扇 nghĩa là vách ngăn, tấm ngăn.
隔扇 (géshan) nghĩa là vách ngăn, tấm ngăn.
隔扇 đọc là géshan (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.