TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隔热材料

gérècáiliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隔熱材料

Âm Hán Việt CÁCH NHIỆT TÀI LIỆU

隔热材料 nghĩa là vật liệu cách nhiệt.

Nghĩa của 隔热材料

gérècáiliào

CÁCH NHIỆT TÀI LIỆUphồn thể 隔熱材料
  1. Vật liệu cách nhiệt

Câu hỏi thường gặp

隔热材料 nghĩa là gì?

隔热材料 (gérècáiliào) nghĩa là vật liệu cách nhiệt.

隔热材料 đọc thế nào?

隔热材料 đọc là gérècáiliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 隔热材料 là gì?

Âm Hán Việt của 隔热材料 là "cách nhiệt tài liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.