TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隔绝

géjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隔絕

Âm Hán Việt CÁCH TUYỆT

隔绝 nghĩa là cắt đứt, cô lập, bị cô lập.

Nghĩa của 隔绝

géjué

CÁCH TUYỆTĐộng từphồn thể 隔絕
  1. Cắt đứt; cô lập
  2. Bị cô lập (khỏi thế giới)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隔绝

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 隔绝

  • 与世隔绝 — Bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài

Câu hỏi thường gặp

隔绝 nghĩa là gì?

隔绝 (géjué) nghĩa là cắt đứt, cô lập, bị cô lập.

隔绝 đọc thế nào?

隔绝 đọc là géjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 隔绝 là gì?

Âm Hán Việt của 隔绝 là "cách tuyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.