Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隔音 nghĩa là cách âm.
Nghĩa của 隔音
géyīn
CÁCH ÂMĐộng từ
Cách âm
Câu hỏi thường gặp
隔音 nghĩa là gì?
隔音 (géyīn) nghĩa là cách âm.
隔音 đọc thế nào?
隔音 đọc là géyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 隔音 là gì?
Âm Hán Việt của 隔音 là "cách âm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.