TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隙缝

xìfèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隙縫

Âm Hán Việt KHÍCH PHÙNG

隙缝 nghĩa là khe hở.

Nghĩa của 隙缝

xìfèng

KHÍCH PHÙNGphồn thể 隙縫
  1. Khe hở

Câu hỏi thường gặp

隙缝 nghĩa là gì?

隙缝 (xìfèng) nghĩa là khe hở.

隙缝 đọc thế nào?

隙缝 đọc là xìfèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 隙缝 là gì?

Âm Hán Việt của 隙缝 là "khích phùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.