TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隶

lì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隸, 隷

Âm Hán Việt LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 隶 (lệ) · bộ số 171 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿻⺕氺 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệ, đãi

隶 nghĩa là người bị nô dịch, cấp dưới thấp kém, lệ thuộc vào.

Nghĩa của 隶

lì

LỆphồn thể 隸
  1. hình thức kết hợp Người bị nô dịch; cấp dưới thấp kém
  2. hình thức kết hợp Lệ thuộc vào
  3. hình thức kết hợp Chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)

lì

LỆphồn thể 隷
  1. Biến thể của 隶 (lì)

Từ ghép có 隶

Câu hỏi thường gặp

隶 nghĩa là gì?

隶 (lì) nghĩa là người bị nô dịch, cấp dưới thấp kém, lệ thuộc vào.

隶 đọc thế nào?

隶 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 隶 là gì?

Âm Hán Việt của 隶 là "lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.