隶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隸, 隷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 隶 (lệ) · bộ số 171 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿻⺕氺 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệ, đãi
隶 nghĩa là người bị nô dịch, cấp dưới thấp kém, lệ thuộc vào.
Nghĩa của 隶
lì
LỆphồn thể 隸- hình thức kết hợp Người bị nô dịch; cấp dưới thấp kém
- hình thức kết hợp Lệ thuộc vào
- hình thức kết hợp Chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)
lì
LỆphồn thể 隷- Biến thể của 隶 (lì)
Từ ghép có 隶
Câu hỏi thường gặp
隶 nghĩa là gì?
隶 (lì) nghĩa là người bị nô dịch, cấp dưới thấp kém, lệ thuộc vào.
隶 đọc thế nào?
隶 đọc là lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 隶 là gì?
Âm Hán Việt của 隶 là "lệ".