TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难以置信

nányǐzhìxìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難以置信

Âm Hán Việt NAN DĨ TRÍ TÍN

难以置信 nghĩa là khó tin, không thể tin được.

Nghĩa của 难以置信

nányǐzhìxìn

NAN DĨ TRÍ TÍNCụm từphồn thể 難以置信
  1. Khó tin
  2. Không thể tin được

Câu ví dụ với 难以置信

  • 难以置信! Nányǐzhìxìn!Khó tin.Tatoeba #1423421
  • 我觉得这难以置信。 Wǒ juéde zhè nányǐzhìxìn.Tôi thấy điều này khó tin quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

难以置信 nghĩa là gì?

难以置信 (nányǐzhìxìn) nghĩa là khó tin, không thể tin được.

难以置信 đọc thế nào?

难以置信 đọc là nányǐzhìxìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 难以置信 là gì?

Âm Hán Việt của 难以置信 là "nan dĩ trí tín".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.