难以置信
Phồn thể: 難以置信
难以置信 nghĩa là khó tin, không thể tin được.
Nghĩa của 难以置信
nányǐzhìxìn
NAN DĨ TRÍ TÍNCụm từphồn thể 難以置信- Khó tin
- Không thể tin được
Câu ví dụ với 难以置信
- 难以置信! Nányǐzhìxìn!Khó tin.Tatoeba #1423421
- 我觉得这难以置信。 Wǒ juéde zhè nányǐzhìxìn.Tôi thấy điều này khó tin quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
难以置信 nghĩa là gì?
难以置信 (nányǐzhìxìn) nghĩa là khó tin, không thể tin được.
难以置信 đọc thế nào?
难以置信 đọc là nányǐzhìxìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 难以置信 là gì?
Âm Hán Việt của 难以置信 là "nan dĩ trí tín".