TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难以自已

nányǐzìyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難以自已

Âm Hán Việt NAN DĨ TỰ DĨ

难以自已 nghĩa là Không thể kiềm chế bản thân.

Nghĩa của 难以自已

nányǐzìyǐ

NAN DĨ TỰ DĨphồn thể 難以自已
  1. thành ngữ Không thể kiềm chế bản thân
  2. Quá xúc động

Câu hỏi thường gặp

难以自已 nghĩa là gì?

难以自已 (nányǐzìyǐ) nghĩa là Không thể kiềm chế bản thân.

难以自已 đọc thế nào?

难以自已 đọc là nányǐzìyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 难以自已 là gì?

Âm Hán Việt của 难以自已 là "nan dĩ tự dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.