TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难逃法网

nántáofǎwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難逃法網

Âm Hán Việt NAN ĐÀO PHÁP VÕNG

难逃法网 nghĩa là Khó thoát khỏi lưới pháp luật.

Nghĩa của 难逃法网

nántáofǎwǎng

NAN ĐÀO PHÁP VÕNGphồn thể 難逃法網
  1. Khó thoát khỏi lưới pháp luật
  2. Cánh tay dài của pháp luật

Câu hỏi thường gặp

难逃法网 nghĩa là gì?

难逃法网 (nántáofǎwǎng) nghĩa là Khó thoát khỏi lưới pháp luật.

难逃法网 đọc thế nào?

难逃法网 đọc là nántáofǎwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 难逃法网 là gì?

Âm Hán Việt của 难逃法网 là "nan đào pháp võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.