雄伟
Phồn thể: 雄偉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng vĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
雄伟 nghĩa là hùng vĩ, oai nghiêm.
Nghĩa của 雄伟
xióngwěi
HÙNG VĨTính từphồn thể 雄偉- Hùng vĩ
- Oai nghiêm
- Tráng lệ
- Uy nghi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雄伟
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 雄伟
- 明天,我将飞越雄伟的喜马拉雅山脉。 Ngày mai, tôi sẽ bay qua dãy Himalaya hùng vĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13575790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
雄伟 nghĩa là gì?
雄伟 (xióngwěi) nghĩa là hùng vĩ, oai nghiêm.
雄伟 đọc thế nào?
雄伟 đọc là xióngwěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 雄伟 là gì?
Âm Hán Việt của 雄伟 là "hùng vĩ".