TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雄伟

xióngwěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雄偉

Âm Hán Việt HÙNG VĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng vĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雄伟 nghĩa là hùng vĩ, oai nghiêm.

Nghĩa của 雄伟

xióngwěi

HÙNG VĨTính từphồn thể 雄偉
  1. Hùng vĩ
  2. Oai nghiêm
  3. Tráng lệ
  4. Uy nghi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雄伟

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 雄伟

  • 明天,我将飞越雄伟的喜马拉雅山脉。 Ngày mai, tôi sẽ bay qua dãy Himalaya hùng vĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13575790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

雄伟 nghĩa là gì?

雄伟 (xióngwěi) nghĩa là hùng vĩ, oai nghiêm.

雄伟 đọc thế nào?

雄伟 đọc là xióngwěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 雄伟 là gì?

Âm Hán Việt của 雄伟 là "hùng vĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.