雄辩
Phồn thể: 雄辯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng biện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
雄辩 nghĩa là hùng biện, tài hùng biện.
Nghĩa của 雄辩
xióngbiàn
HÙNG BIỆNDanh từ, Tính từphồn thể 雄辯- Hùng biện
- Tài hùng biện
- Thuật hùng biện
Câu ví dụ với 雄辩
- 行动胜於雄辩。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
雄辩 nghĩa là gì?
雄辩 (xióngbiàn) nghĩa là hùng biện, tài hùng biện.
雄辩 đọc thế nào?
雄辩 đọc là xióngbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 雄辩 là gì?
Âm Hán Việt của 雄辩 là "hùng biện".