TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雄辩

xióngbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雄辯

Âm Hán Việt HÙNG BIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng biện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雄辩 nghĩa là hùng biện, tài hùng biện.

Nghĩa của 雄辩

xióngbiàn

HÙNG BIỆNDanh từ, Tính từphồn thể 雄辯
  1. Hùng biện
  2. Tài hùng biện
  3. Thuật hùng biện

Câu ví dụ với 雄辩

  • 行动胜於雄辩。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

雄辩 nghĩa là gì?

雄辩 (xióngbiàn) nghĩa là hùng biện, tài hùng biện.

雄辩 đọc thế nào?

雄辩 đọc là xióngbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 雄辩 là gì?

Âm Hán Việt của 雄辩 là "hùng biện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.