TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅马哈

Yǎmǎhā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雅馬哈

Âm Hán Việt NHÃ MÃ CÁP

雅马哈 nghĩa là Yamaha.

Nghĩa của 雅马哈

Yǎmǎhā

NHÃ MÃ CÁPphồn thể 雅馬哈tên riêng
  1. Yamaha

Câu hỏi thường gặp

雅马哈 nghĩa là gì?

雅马哈 (yǎmǎhā) nghĩa là Yamaha.

雅马哈 đọc thế nào?

雅马哈 đọc là Yǎmǎhā (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅马哈 là gì?

Âm Hán Việt của 雅马哈 là "nhã mã cáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.