雅驯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雅馴
雅驯 nghĩa là tao nhã.
Nghĩa của 雅驯
yǎxùn
phồn thể 雅馴- Tao nhã (văn viết)
Câu hỏi thường gặp
雅驯 nghĩa là gì?
雅驯 (yǎxùn) nghĩa là tao nhã.
雅驯 đọc thế nào?
雅驯 đọc là yǎxùn (pinyin).
Phồn thể: 雅馴
雅驯 nghĩa là tao nhã.
雅驯 (yǎxùn) nghĩa là tao nhã.
雅驯 đọc là yǎxùn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.