Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập thể chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
集体主义 nghĩa là chủ nghĩa tập thể.
Nghĩa của 集体主义
jítǐzhǔyì
TẬP THỂ CHỦ NGHĨAphồn thể 集體主義
Chủ nghĩa tập thể
Câu hỏi thường gặp
集体主义 nghĩa là gì?
集体主义 (jítǐzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa tập thể.
集体主义 đọc thế nào?
集体主义 đọc là jítǐzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 集体主义 là gì?
Âm Hán Việt của 集体主义 là "tập thể chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.