TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集体

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jítǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 集體

Âm Hán Việt TẬP THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

集体 nghĩa là tập thể, nỗ lực chung.

Nghĩa của 集体

jítǐ

TẬP THỂDanh từ, Tính từphồn thể 集體
  1. Tập thể (quyết định)
  2. Nỗ lực chung
  3. Một nhóm
  4. Một đội
  5. Đồng loạt
  6. Như một nhóm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集体

Đồng nghĩa

Từ ghép có 集体

Câu hỏi thường gặp

集体 nghĩa là gì?

集体 (jítǐ) nghĩa là tập thể, nỗ lực chung.

集体 đọc thế nào?

集体 đọc là jítǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 集体 là gì?

Âm Hán Việt của 集体 là "tập thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.