集体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 集體
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
集体 nghĩa là tập thể, nỗ lực chung.
Nghĩa của 集体
jítǐ
TẬP THỂDanh từ, Tính từphồn thể 集體- Tập thể (quyết định)
- Nỗ lực chung
- Một nhóm
- Một đội
- Đồng loạt
- Như một nhóm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 集体
Đồng nghĩa
Từ ghép có 集体
Câu hỏi thường gặp
集体 nghĩa là gì?
集体 (jítǐ) nghĩa là tập thể, nỗ lực chung.
集体 đọc thế nào?
集体 đọc là jítǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 集体 là gì?
Âm Hán Việt của 集体 là "tập thể".