TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

集体化

jítǐhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 集體化

Âm Hán Việt TẬP THỂ HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tập thể hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

集体化 nghĩa là tập thể hóa.

Nghĩa của 集体化

jítǐhuà

TẬP THỂ HÓADanh từ, Động từphồn thể 集體化
  1. Tập thể hóa

Câu hỏi thường gặp

集体化 nghĩa là gì?

集体化 (jítǐhuà) nghĩa là tập thể hóa.

集体化 đọc thế nào?

集体化 đọc là jítǐhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 集体化 là gì?

Âm Hán Việt của 集体化 là "tập thể hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.