TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雌黄

cíhuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雌黃

Âm Hán Việt THƯ HOÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雌黄 nghĩa là thư hoàng.

Nghĩa của 雌黄

cíhuáng

THƯ HOÀNGDanh từphồn thể 雌黃
  1. Thư hoàng
  2. Tri sunfua asen As2S3
  3. Thay đổi trong viết lách
  4. Phỉ báng
  5. Chỉ trích không có căn cứ

Thành ngữ có 雌黄

Câu hỏi thường gặp

雌黄 nghĩa là gì?

雌黄 (cíhuáng) nghĩa là thư hoàng.

雌黄 đọc thế nào?

雌黄 đọc là cíhuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 雌黄 là gì?

Âm Hán Việt của 雌黄 là "thư hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.