TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雕虫小技

diāochóngxiǎojì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雕蟲小技

Âm Hán Việt ĐIÊU TRÙNG TIỂU KỸ

雕虫小技 nghĩa là tài mọn.

Nghĩa của 雕虫小技

diāochóngxiǎojì

ĐIÊU TRÙNG TIỂU KỸCụm từphồn thể 雕蟲小技
  1. Tài mọn
  2. Không có kỹ năng cao
  3. Thành tựu nhỏ
  4. Tài cán nhỏ mọn

Câu hỏi thường gặp

雕虫小技 nghĩa là gì?

雕虫小技 (diāochóngxiǎojì) nghĩa là tài mọn.

雕虫小技 đọc thế nào?

雕虫小技 đọc là diāochóngxiǎojì (pinyin).

Âm Hán Việt của 雕虫小技 là gì?

Âm Hán Việt của 雕虫小技 là "điêu trùng tiểu kỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.