TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雕谢

diāoxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雕謝

Âm Hán Việt ĐIÊU TẠ

雕谢 nghĩa là Biến thể của 凋谢 (diāoxiè).

Nghĩa của 雕谢

diāoxiè

ĐIÊU TẠphồn thể 雕謝
  1. Biến thể của 凋谢 (diāoxiè)

Câu hỏi thường gặp

雕谢 nghĩa là gì?

雕谢 (diāoxiè) nghĩa là Biến thể của 凋谢 (diāoxiè).

雕谢 đọc thế nào?

雕谢 đọc là diāoxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 雕谢 là gì?

Âm Hán Việt của 雕谢 là "điêu tạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.