TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零丁

língdīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH ĐINH

零丁 nghĩa là Biến thể của 伶仃 (língdīng).

Nghĩa của 零丁

língdīng

LINH ĐINHTính từ
  1. Biến thể của 伶仃 (língdīng)

Câu hỏi thường gặp

零丁 nghĩa là gì?

零丁 (língdīng) nghĩa là Biến thể của 伶仃 (língdīng).

零丁 đọc thế nào?

零丁 đọc là língdīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 零丁 là gì?

Âm Hán Việt của 零丁 là "linh đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.