TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

零缺点

língquēdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 零缺點

Âm Hán Việt LINH KHUYẾT ĐIỂM

零缺点 nghĩa là không có khuyết điểm, không lỗi.

Nghĩa của 零缺点

língquēdiǎn

LINH KHUYẾT ĐIỂMphồn thể 零缺點
  1. Không có khuyết điểm
  2. Không lỗi
  3. Hoàn hảo

Câu hỏi thường gặp

零缺点 nghĩa là gì?

零缺点 (língquēdiǎn) nghĩa là không có khuyết điểm, không lỗi.

零缺点 đọc thế nào?

零缺点 đọc là língquēdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 零缺点 là gì?

Âm Hán Việt của 零缺点 là "linh khuyết điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.