TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷亚尔

léiyà'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷亞爾

Âm Hán Việt LÔI Á NHĨ

雷亚尔 nghĩa là đồng real.

Nghĩa của 雷亚尔

léiyà'ěr

LÔI Á NHĨDanh từphồn thể 雷亞爾
  1. từ mượn Đồng real (tiền tệ Brazil)

Câu hỏi thường gặp

雷亚尔 nghĩa là gì?

雷亚尔 (léiyà'ěr) nghĩa là đồng real.

雷亚尔 đọc thế nào?

雷亚尔 đọc là léiyà'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷亚尔 là gì?

Âm Hán Việt của 雷亚尔 là "lôi á nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.