TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷击

léijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷擊

Âm Hán Việt LÔI KÍCH

雷击 nghĩa là sét đánh, tiếng sét.

Nghĩa của 雷击

léijī

LÔI KÍCHĐộng từphồn thể 雷擊
  1. Sét đánh
  2. Tiếng sét

Câu hỏi thường gặp

雷击 nghĩa là gì?

雷击 (léijī) nghĩa là sét đánh, tiếng sét.

雷击 đọc thế nào?

雷击 đọc là léijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷击 là gì?

Âm Hán Việt của 雷击 là "lôi kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.