TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷公

Léigōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÔI CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lôi công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雷公 nghĩa là Lôi Công hay Công tước Sấm, Thần Sấm trong thần thoại Trung Quốc.

Nghĩa của 雷公

Léigōng

LÔI CÔNGDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Lôi Công hay Công tước Sấm, Thần Sấm trong thần thoại Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

雷公 nghĩa là gì?

雷公 (léigōng) nghĩa là Lôi Công hay Công tước Sấm, Thần Sấm trong thần thoại Trung Quốc.

雷公 đọc thế nào?

雷公 đọc là Léigōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷公 là gì?

Âm Hán Việt của 雷公 là "lôi công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.