TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷区

léiqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雷區

Âm Hán Việt LÔI KHU

雷区 nghĩa là bãi mìn.

Nghĩa của 雷区

léiqū

LÔI KHUDanh từphồn thể 雷區
  1. Bãi mìn (nghĩa đen và bóng)

Câu hỏi thường gặp

雷区 nghĩa là gì?

雷区 (léiqū) nghĩa là bãi mìn.

雷区 đọc thế nào?

雷区 đọc là léiqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷区 là gì?

Âm Hán Việt của 雷区 là "lôi khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.