TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷司令

Léisīlìng giọng máy của trình duyệt

雷司令 nghĩa là Riesling (giống nho).

Nghĩa của 雷司令

Léisīlìng

tên riêng
  1. Riesling (giống nho)

Câu hỏi thường gặp

雷司令 nghĩa là gì?

雷司令 (léisīlìng) nghĩa là Riesling (giống nho).

雷司令 đọc thế nào?

雷司令 đọc là Léisīlìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.