雷声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雷聲
雷声 nghĩa là sấm.
Nghĩa của 雷声
léishēng
LÔI THANHDanh từphồn thể 雷聲- Sấm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雷声
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 雷声
- 我听到了远处的雷声。 Wǒ tīngdào le yuǎnchù de léishēng.Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10322329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
雷声 nghĩa là gì?
雷声 (léishēng) nghĩa là sấm.
雷声 đọc thế nào?
雷声 đọc là léishēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 雷声 là gì?
Âm Hán Việt của 雷声 là "lôi thanh".