TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雷峰塔

Léifēng Tǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÔI PHONG THÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lôi phong tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雷峰塔 nghĩa là Lôi Phong Tháp, gần Tây Hồ cho đến khi bị phá hủy (cũng từ truyện Bạch Xà).

Nghĩa của 雷峰塔

Léifēng Tǎ

LÔI PHONG THÁPtên riêng
  1. Lôi Phong Tháp, gần Tây Hồ cho đến khi bị phá hủy (cũng từ truyện Bạch Xà)

Câu hỏi thường gặp

雷峰塔 nghĩa là gì?

雷峰塔 (léifēng tǎ) nghĩa là Lôi Phong Tháp, gần Tây Hồ cho đến khi bị phá hủy (cũng từ truyện Bạch Xà).

雷峰塔 đọc thế nào?

雷峰塔 đọc là Léifēng Tǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 雷峰塔 là gì?

Âm Hán Việt của 雷峰塔 là "lôi phong tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.