TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

霭滴

ǎidī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靄滴

Âm Hán Việt ÁI TRÍCH

霭滴 nghĩa là giọt sương.

Nghĩa của 霭滴

ǎidī

ÁI TRÍCHphồn thể 靄滴
  1. Giọt sương

Câu hỏi thường gặp

霭滴 nghĩa là gì?

霭滴 (ǎidī) nghĩa là giọt sương.

霭滴 đọc thế nào?

霭滴 đọc là ǎidī (pinyin).

Âm Hán Việt của 霭滴 là gì?

Âm Hán Việt của 霭滴 là "ái trích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.