露体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 露體
露体 nghĩa là khỏa thân.
Nghĩa của 露体
lùtǐ
LỘ THỂĐộng từphồn thể 露體- Khỏa thân
Thành ngữ có 露体
- 赤身露体 — Hoàn toàn khỏa thân
Câu hỏi thường gặp
露体 nghĩa là gì?
露体 (lùtǐ) nghĩa là khỏa thân.
露体 đọc thế nào?
露体 đọc là lùtǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 露体 là gì?
Âm Hán Việt của 露体 là "lộ thể".