显露出 — Bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
露出马脚 — Lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật
Câu hỏi thường gặp
露出 nghĩa là gì?
露出 (lùchū) nghĩa là để lộ, hiện ra.
露出 đọc thế nào?
露出 đọc là lùchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 露出 là gì?
Âm Hán Việt của 露出 là "lộ xuất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.