TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青少年

HSK 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qīngshàonián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH THIẾU NIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

青少年 nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi trẻ.

Nghĩa của 青少年

qīngshàonián

THANH THIẾU NIÊNDanh từ
  1. Thanh thiếu niên
  2. Tuổi trẻ
  3. Thanh niên

Câu hỏi thường gặp

青少年 nghĩa là gì?

青少年 (qīngshàonián) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi trẻ.

青少年 đọc thế nào?

青少年 đọc là qīngshàonián (pinyin).

Âm Hán Việt của 青少年 là gì?

Âm Hán Việt của 青少年 là "thanh thiếu niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.