青少年
HSK 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
青少年 nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi trẻ.
Nghĩa của 青少年
qīngshàonián
THANH THIẾU NIÊNDanh từ- Thanh thiếu niên
- Tuổi trẻ
- Thanh niên
Câu hỏi thường gặp
青少年 nghĩa là gì?
青少年 (qīngshàonián) nghĩa là thanh thiếu niên, tuổi trẻ.
青少年 đọc thế nào?
青少年 đọc là qīngshàonián (pinyin).
Âm Hán Việt của 青少年 là gì?
Âm Hán Việt của 青少年 là "thanh thiếu niên".