青年节
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 青年節
青年节 nghĩa là Ngày Thanh niên (4 tháng 5), ngày lễ quốc gia của Trung Quốc cho người trẻ từ 14 đến 28 tuổi, được nghỉ nửa ngày.
Nghĩa của 青年节
Qīngniánjié
THANH NIÊN TIẾTTên riêngphồn thể 青年節tên riêng- Ngày Thanh niên (4 tháng 5), ngày lễ quốc gia của Trung Quốc cho người trẻ từ 14 đến 28 tuổi, được nghỉ nửa ngày
Câu hỏi thường gặp
青年节 nghĩa là gì?
青年节 (qīngniánjié) nghĩa là Ngày Thanh niên (4 tháng 5), ngày lễ quốc gia của Trung Quốc cho người trẻ từ 14 đến 28 tuổi, được nghỉ nửa ngày.
青年节 đọc thế nào?
青年节 đọc là Qīngniánjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 青年节 là gì?
Âm Hán Việt của 青年节 là "thanh niên tiết".