TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青苔

qīngtái giọng máy của trình duyệt

青苔 nghĩa là rêu, địa y.

Nghĩa của 青苔

qīngtái

Danh từ
  1. Rêu
  2. Địa y

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 青苔

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

青苔 nghĩa là gì?

青苔 (qīngtái) nghĩa là rêu, địa y.

青苔 đọc thế nào?

青苔 đọc là qīngtái (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.