青苔
giọng máy của trình duyệt
青苔 nghĩa là rêu, địa y.
Nghĩa của 青苔
qīngtái
Danh từ- Rêu
- Địa y
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 青苔
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
青苔 nghĩa là gì?
青苔 (qīngtái) nghĩa là rêu, địa y.
青苔 đọc thế nào?
青苔 đọc là qīngtái (pinyin).