TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青龙

Qīnglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 青龍

Âm Hán Việt THANH LONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

青龙 nghĩa là Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 东方青龙 (Dōngfāng Qīnglóng) hoặc Đông Phương Thương Long 东方苍龙 (Dōngfāng Cānglóng).

Nghĩa của 青龙

Qīnglóng

THANH LONGTên riêng, Danh từphồn thể 青龍tên riêng
  1. Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 东方青龙 (Dōngfāng Qīnglóng) hoặc Đông Phương Thương Long 东方苍龙 (Dōngfāng Cānglóng)
  2. tiếng lóng Người đàn ông không có lông mu

Câu hỏi thường gặp

青龙 nghĩa là gì?

青龙 (qīnglóng) nghĩa là Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 东方青龙 (Dōngfāng Qīnglóng) hoặc Đông Phương Thương Long 东方苍龙 (Dōngfāng Cānglóng).

青龙 đọc thế nào?

青龙 đọc là Qīnglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 青龙 là gì?

Âm Hán Việt của 青龙 là "thanh long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.