TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靓丽

liànglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靚麗

靓丽 nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của 靓丽

liànglì

Tính từphồn thể 靚麗
  1. Đẹp; xinh đẹp

Câu hỏi thường gặp

靓丽 nghĩa là gì?

靓丽 (liànglì) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

靓丽 đọc thế nào?

靓丽 đọc là liànglì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.