TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靓号

liànghào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靚號

靓号 nghĩa là số đẹp.

Nghĩa của 靓号

liànghào

Danh từphồn thể 靚號
  1. Số đẹp (cho số điện thoại, biển số xe, v.v.) (tức là số có phần tử dễ nhớ hoặc kết hợp may mắn)

Câu hỏi thường gặp

靓号 nghĩa là gì?

靓号 (liànghào) nghĩa là số đẹp.

靓号 đọc thế nào?

靓号 đọc là liànghào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.