靓妹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 靚妹
靓妹 nghĩa là cô gái xinh.
Nghĩa của 靓妹
liàngmèi
phồn thể 靚妹- Cô gái xinh
Câu hỏi thường gặp
靓妹 nghĩa là gì?
靓妹 (liàngmèi) nghĩa là cô gái xinh.
靓妹 đọc thế nào?
靓妹 đọc là liàngmèi (pinyin).
Phồn thể: 靚妹
靓妹 nghĩa là cô gái xinh.
靓妹 (liàngmèi) nghĩa là cô gái xinh.
靓妹 đọc là liàngmèi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.