Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tĩnh dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
静养 nghĩa là tĩnh dưỡng, phục hồi.
Nghĩa của 静养
jìngyǎng
TĨNH DƯỠNGĐộng từphồn thể 靜養
Tĩnh dưỡng
Phục hồi
Sự thư giãn hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp
静养 nghĩa là gì?
静养 (jìngyǎng) nghĩa là tĩnh dưỡng, phục hồi.
静养 đọc thế nào?
静养 đọc là jìngyǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 静养 là gì?
Âm Hán Việt của 静养 là "tĩnh dưỡng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.