特别
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 特別
特别 nghĩa là khác thường, đặc biệt, rất.
Nghĩa của 特别
tèbié
ĐẶC BIỆTTính từ, Phó từphồn thể 特別- Khác thường; đặc biệt
- Rất; đặc biệt; đặc biệt là
- Đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
- (thường theo sau bởi 是 (shì)) đặc biệt là
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特别
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 特别
- 特别感谢 — Đặc biệt cảm ơn
Câu ví dụ với 特别
- 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
特别 nghĩa là gì?
特别 (tèbié) nghĩa là khác thường, đặc biệt, rất.
特别 đọc thế nào?
特别 đọc là tèbié (pinyin).
Âm Hán Việt của 特别 là gì?
Âm Hán Việt của 特别 là "đặc biệt".