TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特别

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tèbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特別

Âm Hán Việt ĐẶC BIỆT

特别 nghĩa là khác thường, đặc biệt, rất.

Nghĩa của 特别

tèbié

ĐẶC BIỆTTính từ, Phó từphồn thể 特別
  1. Khác thường; đặc biệt
  2. Rất; đặc biệt; đặc biệt là
  3. Đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
  4. (thường theo sau bởi 是 (shì)) đặc biệt là

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特别

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 特别

Câu ví dụ với 特别

  • 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

特别 nghĩa là gì?

特别 (tèbié) nghĩa là khác thường, đặc biệt, rất.

特别 đọc thế nào?

特别 đọc là tèbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 特别 là gì?

Âm Hán Việt của 特别 là "đặc biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.