TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非微扰

fēiwēirǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非微擾

Âm Hán Việt PHI VI NHIỄU

非微扰 nghĩa là phi nhiễu loạn.

Nghĩa của 非微扰

fēiwēirǎo

PHI VI NHIỄUphồn thể 非微擾
  1. Phi nhiễu loạn (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

非微扰 nghĩa là gì?

非微扰 (fēiwēirǎo) nghĩa là phi nhiễu loạn.

非微扰 đọc thế nào?

非微扰 đọc là fēiwēirǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 非微扰 là gì?

Âm Hán Việt của 非微扰 là "phi vi nhiễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.