TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非政府

fēizhèngfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI CHÍNH PHỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi chính phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

非政府 nghĩa là phi chính phủ.

Nghĩa của 非政府

fēizhèngfǔ

PHI CHÍNH PHỦTính từ
  1. Phi chính phủ

Câu hỏi thường gặp

非政府 nghĩa là gì?

非政府 (fēizhèngfǔ) nghĩa là phi chính phủ.

非政府 đọc thế nào?

非政府 đọc là fēizhèngfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 非政府 là gì?

Âm Hán Việt của 非政府 là "phi chính phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.