TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非法

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fēifǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI PHÁP

非法 nghĩa là bất hợp pháp.

Nghĩa của 非法

fēifǎ

PHI PHÁPTính từ, Phó từ
  1. Bất hợp pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 非法

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

非法 nghĩa là gì?

非法 (fēifǎ) nghĩa là bất hợp pháp.

非法 đọc thế nào?

非法 đọc là fēifǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 非法 là gì?

Âm Hán Việt của 非法 là "phi pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.