TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非高峰

fēigāofēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI CAO PHONG

非高峰 nghĩa là ngoài giờ cao điểm.

Nghĩa của 非高峰

fēigāofēng

PHI CAO PHONG
  1. Ngoài giờ cao điểm

Câu hỏi thường gặp

非高峰 nghĩa là gì?

非高峰 (fēigāofēng) nghĩa là ngoài giờ cao điểm.

非高峰 đọc thế nào?

非高峰 đọc là fēigāofēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 非高峰 là gì?

Âm Hán Việt của 非高峰 là "phi cao phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.