TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靠

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁO
Bộ thủ: 非 (phi) · bộ số 175 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: kháo, khốc, chương

靠 nghĩa là dựa vào, đứng cạnh.

Nghĩa của 靠

kào

KHÁO
  1. Dựa vào
  2. Đứng cạnh
  3. Đến gần
  4. Phụ thuộc vào
  5. Tin tưởng
  6. Chịch (thô tục)
  7. xưa Loại kịch mặc trang phục giáp truyền thống

Từ ghép có 靠

Thành ngữ có 靠

  • 无依无靠 — Không có ai để dựa vào (thành ngữ); tự thân một mình
  • 六亲无靠 — Mồ côi tất cả thân nhân trực hệ (thành ngữ); không có ai để dựa vào
  • 求亲靠友 — Dựa vào sự giúp đỡ của người thân và bạn bè

Câu ví dụ với 靠

  • 到了最后,大家一定要靠自己学习。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #19

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

靠 nghĩa là gì?

靠 (kào) nghĩa là dựa vào, đứng cạnh.

靠 đọc thế nào?

靠 đọc là kào (pinyin).

Âm Hán Việt của 靠 là gì?

Âm Hán Việt của 靠 là "kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.